治理污染 zhì lǐ wū rǎn · trì lí ô nhiễm Hán Việt: trì lí ô nhiễm · Pinyin: zhì lǐ wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 理 (lí) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinzhì lǐ wū rǎnHán Việttrì lí ô nhiễmCấu tạo治 + 理 + 污 + 染 · trì + lí + ô + nhiễm nghĩa thành phần: trì + lí + ô + nhiễm Nghĩa EngCihui 治理污染 hìlǐ wūrǎn n. pollution treatment