治理河道 zhì lǐ hé dào · trì lí hà đạo Hán Việt: trì lí hà đạo · Pinyin: zhì lǐ hé dào Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 理 (lí) + 河 (hà) + 道 (đạo)Pinyinzhì lǐ hé dàoHán Việttrì lí hà đạoCấu tạo治 + 理 + 河 + 道 · trì + lí + hà + đạo nghĩa thành phần: trì + lí + hà + đạo