治理能力 zhì lǐ néng lì · trì lí năng lực Hán Việt: trì lí năng lực · Pinyin: zhì lǐ néng lì Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 理 (lí) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinzhì lǐ néng lìHán Việttrì lí năng lựcCấu tạo治 + 理 + 能 + 力 · trì + lí + năng + lực nghĩa thành phần: trì + lí + năng + lực