治理風沙化 trì lí phong sa hóa Hán Việt: trì lí phong sa hóa Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 理 (lí) + 風 (phong) + 沙 (sa) + 化 (hóa)Hán Việttrì lí phong sa hóaCấu tạo治 + 理 + 風 + 沙 + 化 · trì + lí + phong + sa + hóa nghĩa thành phần: trì + lí + phong + sa + hóa Nghĩa EngCihui 治理風沙化 hìlǐ fēngshāhuà n. measures to deal with shifting of sand dunes