治疗安排

trì liệu an bài

Hán Việt: trì liệu an bài

Tổng quan

Cấu tạo: 治 (trì) + 療 (liệu) + 安 (an) + 排 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều trị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi referral

Eng

  • Cihui referral

Từ liên quan

Gần nghĩa

安排妥當 · 治疗学家 · 治疗学的 · 治疗炎症 · 治疗学 · 治疗师 · 治疗法 · 治疗热病的