治疗技术

trì liệu kĩ thuật

Hán Việt: trì liệu kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 治 (trì) + 療 (liệu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật điều trị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi iatrotechnics

Eng

  • Cihui iatrotechnics

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚