治病强身

trì bệnh cường thân

Hán Việt: trì bệnh cường thân

Tổng quan

Cấu tạo: 治 (trì) + 病 (bệnh) + 強 (cường) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữa bệnh khỏe người
  • Biên soạn 治病強身 hìbìngqiángshēn f.e. cure diseases and improve health

Eng

  • Cihui 治病強身 hìbìngqiángshēn f.e. cure diseases and improve health

Từ liên quan

Gần nghĩa

治病救人 · 强身健体 · 治病的 · 治病求本