治病求本 trì bệnh cầu bổn Hán Việt: trì bệnh cầu bổn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 病 (bệnh) + 求 (cầu) + 本 (bổn)Hán Việttrì bệnh cầu bổnCấu tạo治 + 病 + 求 + 本 · trì + bệnh + cầu + bổn nghĩa thành phần: trì + bệnh + cầu + bổn Nghĩa EngCihui 治病求本 hìbìngqiúběn f.e. search for the primary cause of disease in treatment