治痢蚤草 trì lị tảo thảo Hán Việt: trì lị tảo thảo Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 痢 (lị) + 蚤 (tảo) + 草 (thảo)Hán Việttrì lị tảo thảoCấu tạo治 + 痢 + 蚤 + 草 · trì + lị + tảo + thảo nghĩa thành phần: trì + lị + tảo + thảo Nghĩa EngCihui 治痢蚤草 hìlìzǎocǎo n. fleabane