治療費用 zhì liáo fèi yòng · trì liệu phí dụng Hán Việt: trì liệu phí dụng · Pinyin: zhì liáo fèi yòng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 療 (liệu) + 費 (phí) + 用 (dụng)Pinyinzhì liáo fèi yòngHán Việttrì liệu phí dụngCấu tạo治 + 療 + 費 + 用 · trì + liệu + phí + dụng nghĩa thành phần: trì + liệu + phí + dụng