治絲愈棼 trì ti dũ phần Hán Việt: trì ti dũ phần Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 絲 (ti) + 愈 (dũ) + 棼 (phần)Hán Việttrì ti dũ phầnCấu tạo治 + 絲 + 愈 + 棼 · trì + ti + dũ + phần nghĩa thành phần: trì + ti + dũ + phần Nghĩa EngCihui 治絲愈棼 hìsīyùfén id. make confusion worse