治腎炎藥 trì thận viêm dược Hán Việt: trì thận viêm dược Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 腎 (thận) + 炎 (viêm) + 藥 (dược)Hán Việttrì thận viêm dượcCấu tạo治 + 腎 + 炎 + 藥 · trì + thận + viêm + dược nghĩa thành phần: trì + thận + viêm + dược Nghĩa EngCihui antinephritic