治郭安邦 zhì guō ān bāng · trì quách an bang Hán Việt: trì quách an bang · Pinyin: zhì guō ān bāng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 郭 (quách) + 安 (an) + 邦 (bang)Pinyinzhì guō ān bāngHán Việttrì quách an bangCấu tạo治 + 郭 + 安 + 邦 · trì + quách + an + bang nghĩa thành phần: trì + quách + an + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹治国安邦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹治国安邦。