沼氣細菌 zhǎo qì xì jūn · chiểu khí tế khuẩn Hán Việt: chiểu khí tế khuẩn · Pinyin: zhǎo qì xì jūn Tổng quan Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 氣 (khí) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn)Pinyinzhǎo qì xì jūnHán Việtchiểu khí tế khuẩnCấu tạo沼 + 氣 + 細 + 菌 · chiểu + khí + tế + khuẩn nghĩa thành phần: chiểu + khí + tế + khuẩn