沼泽植物

chiểu trạch thực vật

Hán Việt: chiểu trạch thực vật

Tổng quan

Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 澤 (trạch) + 植 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực vật đầm lầy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi limnocryptophyte

Eng

  • Cihui limnocryptophyte
  • Tần suất từ limnocryptophyte

Từ liên quan

Gần nghĩa

植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物学家 · 植物学的 · 植物性的 · 植物树脂 · 植物毒素