沼澤種類 chiểu trạch chủng loại Hán Việt: chiểu trạch chủng loại Tổng quan Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 澤 (trạch) + 種 (chủng) + 類 (loại)Hán Việtchiểu trạch chủng loạiCấu tạo沼 + 澤 + 種 + 類 · chiểu + trạch + chủng + loại nghĩa thành phần: chiểu + trạch + chủng + loại Nghĩa EngCihui limnophilus