沽名吊譽

gū míng diào yù cô danh điếu dự

Hán Việt: cô danh điếu dự · Pinyin: gū míng diào yù

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (danh) + (điếu) + (dự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用手段來謀取聲譽。參見「沽名釣譽」條。《群音類選.官腔類.卷七.犀珮記.貞節自持》:「想班姬淒涼可嘆,又何勞沽名吊譽在人間?」