沽名賣直 gū míng mài zhí · cô danh mại trực Hán Việt: cô danh mại trực · Pinyin: gū míng mài zhí Tổng quan Cấu tạo: 沽 (cô) + 名 (danh) + 賣 (mại) + 直 (trực)Pinyingū míng mài zhíHán Việtcô danh mại trựcCấu tạo沽 + 名 + 賣 + 直 · cô + danh + mại + trực nghĩa thành phần: cô + danh + mại + trực