沽激虛名 gū jī xū míng · cô kích hư danh Hán Việt: cô kích hư danh · Pinyin: gū jī xū míng Tổng quan Cấu tạo: 沽 (cô) + 激 (kích) + 虛 (hư) + 名 (danh)Pinyingū jī xū míngHán Việtcô kích hư danhCấu tạo沽 + 激 + 虛 + 名 · cô + kích + hư + danh nghĩa thành phần: cô + kích + hư + danh