沽酒當壚 gū jiǔ dāng lú · cô tửu đương lư Hán Việt: cô tửu đương lư · Pinyin: gū jiǔ dāng lú Tổng quan Cấu tạo: 沽 (cô) + 酒 (tửu) + 當 (đương) + 壚 (lư)Pinyingū jiǔ dāng lúHán Việtcô tửu đương lưCấu tạo沽 + 酒 + 當 + 壚 · cô + tửu + đương + lư nghĩa thành phần: cô + tửu + đương + lư