沾上斑點 triêm thượng ban điểm Hán Việt: triêm thượng ban điểm Tổng quan vết lốm đốm, làm lốm đốm Cấu tạo: 沾 (triêm) + 上 (thượng) + 斑 (ban) + 點 (điểm)Hán Việttriêm thượng ban điểmCấu tạo沾 + 上 + 斑 + 點 · triêm + thượng + ban + điểm nghĩa thành phần: triêm + thượng + ban + điểm Nghĩa ViệtCihui vết lốm đốm, làm lốm đốm