沾上污漬

zhān shàng wū zì triêm thượng ô tí

Hán Việt: triêm thượng ô tí · Pinyin: zhān shàng wū zì

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (thượng) + (ô) + (tí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui blotted