沾丐後人

zhān gài hòu rén triêm cái hậu nhân

Hán Việt: triêm cái hậu nhân · Pinyin: zhān gài hòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (cái) + (hậu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沾:因为有关系而得到好处;丐:施与。给后人以好处。