沾親帶故

zhān qīn dài gù triêm thân đái cố

Hán Việt: triêm thân đái cố · Pinyin: zhān qīn dài gù

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (thân) + (đái) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故:故人,老友。有亲戚朋友的关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有亲戚朋友的关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 故故人,老友。有亲戚朋友的关系。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to have some sort of connection (personal or familial etc)
  • Cihui (idiom) to have some sort of connection (personal or familial etc)