沾親掛拐

zhān qīn guà guǎi triêm thân quải quải

Hán Việt: triêm thân quải quải · Pinyin: zhān qīn guà guǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (thân) + (quải) + (quải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言沾亲带故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言沾亲带故。

Eng

  • Cihui 沾親掛拐 hānqīnguàguǎi f.e. <topo.> rub shoulders with; have connections; be related to