沾人的光 triêm nhân đích quang Hán Việt: triêm nhân đích quang Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 光 (quang)Hán Việttriêm nhân đích quangCấu tạo沾 + 人 + 的 + 光 · triêm + nhân + đích + quang nghĩa thành phần: triêm + nhân + đích + quang Nghĩa EngCihui 沾人的光 hān rén de guāng v.o. benefit from association with sb./sth.