沾人的邊 triêm nhân đích biên Hán Việt: triêm nhân đích biên Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 邊 (biên)Hán Việttriêm nhân đích biênCấu tạo沾 + 人 + 的 + 邊 · triêm + nhân + đích + biên nghĩa thành phần: triêm + nhân + đích + biên Nghĩa EngCihui 沾人的邊 hān rén de biān v.o. associate with a person