霑體塗足

zhān tǐ tú zú triêm thể đồ túc

Hán Việt: triêm thể đồ túc · Pinyin: zhān tǐ tú zú

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (thể) + (đồ) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沾:浸湿;涂:泥。身体被沾湿,足被沾上了泥土。形容耕作的劳苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体沾湿﹐足涂污泥。状农田劳动的辛苦。