沾利就走 triêm lợi tựu tẩu Hán Việt: triêm lợi tựu tẩu Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 利 (lợi) + 就 (tựu) + 走 (tẩu)Hán Việttriêm lợi tựu tẩuCấu tạo沾 + 利 + 就 + 走 · triêm + lợi + tựu + tẩu nghĩa thành phần: triêm + lợi + tựu + tẩu Nghĩa EngCihui 沾利就走 hānlìjiùzǒu f.e. <coll.> settle for whatever one can get