沾利就走

triêm lợi tựu tẩu

Hán Việt: triêm lợi tựu tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (lợi) + (tựu) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沾利就走 hānlìjiùzǒu f.e. <coll.> settle for whatever one can get