沾在上面 triêm tại thượng diện Hán Việt: triêm tại thượng diện Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 在 (tại) + 上 (thượng) + 面 (diện)Hán Việttriêm tại thượng diệnCấu tạo沾 + 在 + 上 + 面 · triêm + tại + thượng + diện nghĩa thành phần: triêm + tại + thượng + diện Nghĩa EngCihui rub off