沾染世俗

zhān rǎn shì sú triêm nhiễm thế tục

Hán Việt: triêm nhiễm thế tục · Pinyin: zhān rǎn shì sú

Tổng quan

bị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)

Cấu tạo: (triêm) + (nhiễm) + (thế) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to be corrupted by the ways of the world (idiom)
  • Cihui to be corrupted by the ways of the world (idiom)