沾染習氣 triêm nhiễm tập khí Hán Việt: triêm nhiễm tập khí Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 染 (nhiễm) + 習 (tập) + 氣 (khí)Hán Việttriêm nhiễm tập khíCấu tạo沾 + 染 + 習 + 氣 · triêm + nhiễm + tập + khí nghĩa thành phần: triêm + nhiễm + tập + khí Nghĩa EngCihui 沾染習氣 hānrǎnxíqì f.e. be corrupted by bad customs