沾染控制

zhān rǎn kòng zhì triêm nhiễm khống chế

Hán Việt: triêm nhiễm khống chế · Pinyin: zhān rǎn kòng zhì

Tổng quan

kiểm soát ô nhiễm

Cấu tạo: (triêm) + (nhiễm) + (khống) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm soát ô nhiễm

Eng

  • CC-CEDICT contamination control
  • Cihui contamination control