沾沾自喜地 triêm triêm tự hỉ địa Hán Việt: triêm triêm tự hỉ địa Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 沾 (triêm) + 自 (tự) + 喜 (hỉ) + 地 (địa)Hán Việttriêm triêm tự hỉ địaCấu tạo沾 + 沾 + 自 + 喜 + 地 · triêm + triêm + tự + hỉ + địa nghĩa thành phần: triêm + triêm + tự + hỉ + địa Nghĩa EngCihui with complacency