沾泥帶水

zhān ní dài shuǐ triêm nê đái thủy

Hán Việt: triêm nê đái thủy · Pinyin: zhān ní dài shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (nê) + (đái) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说话、写文章不简洁或办事不干脆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻说话﹑写文章不简洁或办事不干脆。