沾泥帶水 zhān ní dài shuǐ · triêm nê đái thủy Hán Việt: triêm nê đái thủy · Pinyin: zhān ní dài shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 泥 (nê) + 帶 (đái) + 水 (thủy)Pinyinzhān ní dài shuǐHán Việttriêm nê đái thủyCấu tạo沾 + 泥 + 帶 + 水 · triêm + nê + đái + thủy nghĩa thành phần: triêm + nê + đái + thủy