沾溉後人

zhān gài hòu rén triêm khái hậu nhân

Hán Việt: triêm khái hậu nhân · Pinyin: zhān gài hòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (khái) + (hậu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沾溉:沾润灌溉,引申为使人受益。使后来人得到好处