沾親掛拐 triêm thân quải quải Hán Việt: triêm thân quải quải Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 親 (thân) + 掛 (quải) + 拐 (quải)Hán Việttriêm thân quải quảiCấu tạo沾 + 親 + 掛 + 拐 · triêm + thân + quải + quải nghĩa thành phần: triêm + thân + quải + quải