沿才授職

yán cái shòu zhí duyên tài thụ chức

Hán Việt: duyên tài thụ chức · Pinyin: yán cái shòu zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (tài) + (thụ) + (chức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量其才具,授以職事。南朝齊.王融〈永明十一年策秀才文〉:「沿才授職,揆務分司。」

Eng

  • Cihui 沿才授職 áncáishòuzhí f.e. confer an office/position/etc.; assignment on merit basis