沿流討源

yán liú tǎo yuán duyên lưu thảo nguyên

Hán Việt: duyên lưu thảo nguyên · Pinyin: yán liú tǎo yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (lưu) + (thảo) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻探究事物本末。參見「沿波討源」條。清.嚴復〈原強〉:「其勉人治群學者,意則謂天下沿流討源,執因責果之事,惟群事為最難,非不素講者之所得與。」