沿流討源

yán liú tǎo yuán duyên lưu thảo nguyên

Hán Việt: duyên lưu thảo nguyên · Pinyin: yán liú tǎo yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (lưu) + (thảo) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沿流:顺着水流;讨源:探索源头。循着水流寻找源头。原比喻作文时由次要的写到主要的,最后点出主题。后比喻探讨事物的本末。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹沿波讨源。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹沿波讨源。比喻探讨事物的本末。