沿海居民 duyên hải cư dân Hán Việt: duyên hải cư dân Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 海 (hải) + 居 (cư) + 民 (dân)Hán Việtduyên hải cư dânCấu tạo沿 + 海 + 居 + 民 · duyên + hải + cư + dân nghĩa thành phần: duyên + hải + cư + dân Nghĩa EngCihui 沿海居民 ánhǎi jūmín n. coastal residents