沿海島嶼

duyên hải đảo tự

Hán Việt: duyên hải đảo tự

Tổng quan

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (hải) + (đảo) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沿海島嶼 ánhǎi dǎoyǔ p.w. offshore islands M:⁴zuò