沿海航行 duyên hải hàng hành Hán Việt: duyên hải hàng hành Tổng quan sự buôn bán dọc theo bờ biển Cấu tạo: 沿 (duyên) + 海 (hải) + 航 (hàng) + 行 (hành)Hán Việtduyên hải hàng hànhCấu tạo沿 + 海 + 航 + 行 · duyên + hải + hàng + hành nghĩa thành phần: duyên + hải + hàng + hành Nghĩa ViệtCihui sự buôn bán dọc theo bờ biển