沿着…掙扎 Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 着 (trứ) + … + 掙 (tránh) + 扎 (trát)Cấu tạo沿 + 着 + … + 掙 + 扎 Nghĩa EngCihui struggle along