沿着邊走 duyên trứ biên tẩu Hán Việt: duyên trứ biên tẩu Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 着 (trứ) + 邊 (biên) + 走 (tẩu)Hán Việtduyên trứ biên tẩuCấu tạo沿 + 着 + 邊 + 走 · duyên + trứ + biên + tẩu nghĩa thành phần: duyên + trứ + biên + tẩu Nghĩa EngCihui skirt around