沿襲舊習 duyên tập cựu tập Hán Việt: duyên tập cựu tập Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 襲 (tập) + 舊 (cựu) + 習 (tập)Hán Việtduyên tập cựu tậpCấu tạo沿 + 襲 + 舊 + 習 · duyên + tập + cựu + tập nghĩa thành phần: duyên + tập + cựu + tập Nghĩa EngCihui 沿襲舊習 ánxí jiùxí v.o. follow the old routine