沿邊擦過 duyên biên sát quá Hán Việt: duyên biên sát quá Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 邊 (biên) + 擦 (sát) + 過 (quá)Hán Việtduyên biên sát quáCấu tạo沿 + 邊 + 擦 + 過 · duyên + biên + sát + quá nghĩa thành phần: duyên + biên + sát + quá Nghĩa EngCihui sideswipe