沿門挨戶 duyên môn ai hộ Hán Việt: duyên môn ai hộ Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 門 (môn) + 挨 (ai) + 戶 (hộ)Hán Việtduyên môn ai hộCấu tạo沿 + 門 + 挨 + 戶 · duyên + môn + ai + hộ nghĩa thành phần: duyên + môn + ai + hộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一家挨著一家。如:「選舉期間,候選人沿門挨戶地拜訪選民,爭取支持。」EngCihui 沿門挨戶 ánmén'āihù f.e. from door to door