泄出存油 tiết xuất tồn du Hán Việt: tiết xuất tồn du Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 出 (xuất) + 存 (tồn) + 油 (du)Hán Việttiết xuất tồn duCấu tạo泄 + 出 + 存 + 油 · tiết + xuất + tồn + du nghĩa thành phần: tiết + xuất + tồn + du Nghĩa EngCihui defuelling